giường mối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống, khuôn phép phải theo: "Giường mối" chỉ một hệ thống quy tắc, khuôn phép hoặc trật tự đã được thiết lập mà mọi người cần phải tuân theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi việc trong gia đình ấy đều được sắp xếp theo một giường mối rõ ràng. (Mọi công việc trong gia đình đó đều được sắp xếp theo một khuôn phép rõ ràng.)
- Xã hội cần có giường mối để mọi người cùng chung sống. (Xã hội cần có những quy tắc để mọi người cùng chung sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo đúng giường mối": hành động hoặc sắp xếp mọi thứ một cách có trật tự, đúng theo quy tắc đã định.
- Công ty vận hành theo đúng giường mối đã đề ra. (Công ty vận hành theo đúng hệ thống quy tắc đã đề ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Khuôn phép (danh từ): quy tắc, phép tắc cần tuân theo.
- Trật tự (danh từ): tình trạng có tổ chức, có quy củ.
- Quy củ (danh từ): phép tắc, lề lối đã định.
Từ đồng nghĩa
- Khuôn khổ: phạm vi, giới hạn của các quy tắc.
- Nguyên tắc: điều cơ bản định ra để tuân theo.
- Lề lối: cách thức, thói quen đã thành nếp.
Lưu ý sử dụng
- "Giường mối" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về các quy tắc, trật tự chung. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Hệ thống, khuôn phép phải theo.